Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
逐年
ちくねん
vocabulary vocab word
hàng năm
từng năm một
逐年
chikunen
逐年
逐年
ちくねん
hàng năm, từng năm một
ち
く
ね
ん
逐
年
ち
く
ね
ん
逐
年
ち
く
ね
ん
逐
年
Ý nghĩa
hàng năm
và
từng năm một
hàng năm, từng năm một
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
逐年
hàng năm, từng năm một
ちくねん
逐
theo đuổi, xua đuổi, đuổi theo...
チク
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
年
năm, số đếm năm
とし, ネン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.