Từ vựng
透徹す
vocabulary vocab word
có thể nhìn xuyên qua
bị nhìn thấu
lộ rõ ra
透徹す 透徹す có thể nhìn xuyên qua, bị nhìn thấu, lộ rõ ra
透徹す
Ý nghĩa
có thể nhìn xuyên qua bị nhìn thấu và lộ rõ ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0