Từ vựng
透り
とおり
vocabulary vocab word
sự xuyên qua (như của ánh sáng)
透り 透り とおり sự xuyên qua (như của ánh sáng)
Ý nghĩa
sự xuyên qua (như của ánh sáng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とおり
vocabulary vocab word
sự xuyên qua (như của ánh sáng)