Từ vựng
透きとおる
すきとーる
vocabulary vocab word
trong suốt
xuyên thấu
rõ ràng
trong trẻo
透きとおる 透きとおる すきとーる trong suốt, xuyên thấu, rõ ràng, trong trẻo
Ý nghĩa
trong suốt xuyên thấu rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0