Từ vựng
透かし
すかし
vocabulary vocab word
hình mờ (trong tem
tiền giấy
v.v.)
chạm lộng (trong khắc
chạm
v.v.)
透かし 透かし すかし hình mờ (trong tem, tiền giấy, v.v.), chạm lộng (trong khắc, chạm, v.v.)
Ý nghĩa
hình mờ (trong tem tiền giấy v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0