Từ vựng
逆選択
vocabulary vocab word
lựa chọn bất lợi
lợi dụng thông tin không được tiết lộ
đặc biệt trong bảo hiểm
逆選択 逆選択 lựa chọn bất lợi, lợi dụng thông tin không được tiết lộ, đặc biệt trong bảo hiểm
逆選択
Ý nghĩa
lựa chọn bất lợi lợi dụng thông tin không được tiết lộ và đặc biệt trong bảo hiểm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
逆選択
lựa chọn bất lợi, lợi dụng thông tin không được tiết lộ, đặc biệt trong bảo hiểm
ぎゃくせんたく