Từ vựng
逆転
ぎゃくてん
vocabulary vocab word
sự đảo ngược (tình thế)
sự xoay chuyển
sự thay đổi bất ngờ
sự đổi ngôi
sự thay đổi đột ngột
sự đảo chiều (quay)
逆転 逆転 ぎゃくてん sự đảo ngược (tình thế), sự xoay chuyển, sự thay đổi bất ngờ, sự đổi ngôi, sự thay đổi đột ngột, sự đảo chiều (quay)
Ý nghĩa
sự đảo ngược (tình thế) sự xoay chuyển sự thay đổi bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0