Từ vựng
逆行
ぎゃっこう
vocabulary vocab word
chuyển động lùi
chuyển động ngược
đi lùi
thoái lui
đi sai hướng
đi ngược lại (thời đại)
trái ngược với
chuyển động nghịch hành
逆行 逆行 ぎゃっこう chuyển động lùi, chuyển động ngược, đi lùi, thoái lui, đi sai hướng, đi ngược lại (thời đại), trái ngược với, chuyển động nghịch hành
Ý nghĩa
chuyển động lùi chuyển động ngược đi lùi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0