Từ vựng
逆叉
さかまた
vocabulary vocab word
cá voi sát thủ
cá hổ kình
逆叉 逆叉 さかまた cá voi sát thủ, cá hổ kình
Ý nghĩa
cá voi sát thủ và cá hổ kình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さかまた
vocabulary vocab word
cá voi sát thủ
cá hổ kình