Từ vựng
さかまた
さかまた
vocabulary vocab word
cá voi sát thủ
cá hổ kình
さかまた さかまた さかまた cá voi sát thủ, cá hổ kình
Ý nghĩa
cá voi sát thủ và cá hổ kình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さかまた
vocabulary vocab word
cá voi sát thủ
cá hổ kình