Từ vựng
退嬰
たいえい
vocabulary vocab word
tính bảo thủ
chủ nghĩa bảo thủ
sự thoái lui
sự thụt lùi
tính không mạo hiểm
退嬰 退嬰 たいえい tính bảo thủ, chủ nghĩa bảo thủ, sự thoái lui, sự thụt lùi, tính không mạo hiểm
Ý nghĩa
tính bảo thủ chủ nghĩa bảo thủ sự thoái lui
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0