Từ vựng
追悼ミサ
ついとーみさ
vocabulary vocab word
thánh lễ tưởng niệm (Công giáo)
追悼ミサ 追悼ミサ ついとーみさ thánh lễ tưởng niệm (Công giáo)
Ý nghĩa
thánh lễ tưởng niệm (Công giáo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ついとーみさ
vocabulary vocab word
thánh lễ tưởng niệm (Công giáo)