Từ vựng
追徴
ついちょう
vocabulary vocab word
phí bổ sung
khoản thu bổ sung
追徴 追徴 ついちょう phí bổ sung, khoản thu bổ sung
Ý nghĩa
phí bổ sung và khoản thu bổ sung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ついちょう
vocabulary vocab word
phí bổ sung
khoản thu bổ sung