Từ vựng
追及
ついきゅう
vocabulary vocab word
điều tra (ví dụ: về tội lỗi của ai đó)
chất vấn
thúc ép
theo đuổi ráo riết
ghim chặt
bắt kịp
vượt qua
追及 追及 ついきゅう điều tra (ví dụ: về tội lỗi của ai đó), chất vấn, thúc ép, theo đuổi ráo riết, ghim chặt, bắt kịp, vượt qua
Ý nghĩa
điều tra (ví dụ: về tội lỗi của ai đó) chất vấn thúc ép
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0