Từ vựng
迷宮
めいきゅう
vocabulary vocab word
mê cung
lối đi rối rắm
bí ẩn
hầm ngục
迷宮 迷宮 めいきゅう mê cung, lối đi rối rắm, bí ẩn, hầm ngục
Ý nghĩa
mê cung lối đi rối rắm bí ẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいきゅう
vocabulary vocab word
mê cung
lối đi rối rắm
bí ẩn
hầm ngục