Từ vựng
近況
きんきょう
vocabulary vocab word
tình hình gần đây
hiện trạng
tình trạng hiện tại
tình hình hiện nay
hoàn cảnh hiện tại
近況 近況 きんきょう tình hình gần đây, hiện trạng, tình trạng hiện tại, tình hình hiện nay, hoàn cảnh hiện tại
Ý nghĩa
tình hình gần đây hiện trạng tình trạng hiện tại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0