Từ vựng
近刊
きんかん
vocabulary vocab word
xuất bản sắp tới
sắp được xuất bản
sắp ra mắt
đang chuẩn bị xuất bản
xuất bản gần đây
近刊 近刊 きんかん xuất bản sắp tới, sắp được xuất bản, sắp ra mắt, đang chuẩn bị xuất bản, xuất bản gần đây
Ý nghĩa
xuất bản sắp tới sắp được xuất bản sắp ra mắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0