Từ vựng
農閑期
のうかんき
vocabulary vocab word
mùa nông nhàn
thời gian nông nhàn
農閑期 農閑期 のうかんき mùa nông nhàn, thời gian nông nhàn
Ý nghĩa
mùa nông nhàn và thời gian nông nhàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のうかんき
vocabulary vocab word
mùa nông nhàn
thời gian nông nhàn