Từ vựng
農地
のうち
vocabulary vocab word
đất nông nghiệp
đất canh tác
農地 農地 のうち đất nông nghiệp, đất canh tác
Ý nghĩa
đất nông nghiệp và đất canh tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
のうち
vocabulary vocab word
đất nông nghiệp
đất canh tác