Từ vựng
辰の刻
たつのこく
vocabulary vocab word
giờ Thìn (khoảng 7-9 giờ sáng)
辰の刻 辰の刻 たつのこく giờ Thìn (khoảng 7-9 giờ sáng)
Ý nghĩa
giờ Thìn (khoảng 7-9 giờ sáng)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たつのこく
vocabulary vocab word
giờ Thìn (khoảng 7-9 giờ sáng)