Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
辭典
じてん
vocabulary vocab word
từ điển
bộ từ vựng
辭典
jiten
辭典
辭典
じてん
từ điển, bộ từ vựng
じ
て
ん
辭
典
じ
て
ん
辭
典
じ
て
ん
辭
典
Ý nghĩa
từ điển
và
bộ từ vựng
từ điển, bộ từ vựng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
じてん
từ điển, bộ từ vựng
Phân tích thành phần
辭典
từ điển, bộ từ vựng
じてん
辭
từ ngữ, lời nói, cách diễn đạt...
や.める, ジ
𤔔
爫
bộ móng vuốt (số 87)
龴
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
辛
cay, đắng, nóng...
から.い, つら.い, シン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
十
mười
とお, と, ジュウ
典
bộ luật, nghi lễ, pháp luật...
ふみ, のり, テン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.