Từ vựng
辨務官
べんむかん
vocabulary vocab word
ủy viên
辨務官 辨務官 べんむかん ủy viên
Ý nghĩa
ủy viên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
辨務官
ủy viên
べんむかん
辨
sự phân biệt, giải quyết, phân biệt
わきま.える, わ.ける, ベン
丷
( CDP-8BEA )