Từ vựng
辛口
からくち
vocabulary vocab word
vị khô (ví dụ: rượu sake
rượu vang)
sở thích uống rượu sake
người thích rượu sake
vị mặn
gay gắt
chua chát
辛口 辛口 からくち vị khô (ví dụ: rượu sake, rượu vang), sở thích uống rượu sake, người thích rượu sake, vị mặn, gay gắt, chua chát
Ý nghĩa
vị khô (ví dụ: rượu sake rượu vang) sở thích uống rượu sake
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0