Từ vựng
辛卯
かのとー
vocabulary vocab word
Tân Mão (can chi thứ 28 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1951
2011
2071)
辛卯 辛卯 かのとー Tân Mão (can chi thứ 28 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1951, 2011, 2071)
Ý nghĩa
Tân Mão (can chi thứ 28 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1951 2011
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0