Từ vựng
辛丑
かのとーし
vocabulary vocab word
Canh Sửu (can chi thứ 38 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: năm 1961
2021
2081)
辛丑 辛丑 かのとーし Canh Sửu (can chi thứ 38 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: năm 1961, 2021, 2081)
Ý nghĩa
Canh Sửu (can chi thứ 38 trong lục thập hoa giáp ví dụ: năm 1961 2021
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0