Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
輪姦
りんかん
vocabulary vocab word
hiếp dâm tập thể
輪姦
rinkan
輪姦
輪姦
りんかん
hiếp dâm tập thể
り
ん
か
ん
輪
姦
り
ん
か
ん
輪
姦
り
ん
か
ん
輪
姦
Ý nghĩa
hiếp dâm tập thể
hiếp dâm tập thể
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
輪姦
hiếp dâm tập thể
りんかん
輪
bánh xe, vòng, hình tròn...
わ, リン
車
xe hơi
くるま, シャ
侖
suy nghĩ, có phương pháp
おも.う, リン, ロン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𠕁
姦
xấu xa, tinh quái, quyến rũ...
かん.する, かしま.しい, カン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
奻
cãi nhau, tranh cãi
いいあらそ.う, ダン, ナン
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.