Từ vựng
輪匙
りんひ
vocabulary vocab word
vòng kính
vòng đeo kính
輪匙 輪匙 りんひ vòng kính, vòng đeo kính
Ý nghĩa
vòng kính và vòng đeo kính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りんひ
vocabulary vocab word
vòng kính
vòng đeo kính