Từ vựng
輪切り
わぎり
vocabulary vocab word
cắt thành lát tròn
lát tròn
chia thành nhóm (ví dụ theo năng lực)
輪切り 輪切り わぎり cắt thành lát tròn, lát tròn, chia thành nhóm (ví dụ theo năng lực)
Ý nghĩa
cắt thành lát tròn lát tròn và chia thành nhóm (ví dụ theo năng lực)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0