Từ vựng
輌
りょー
vocabulary vocab word
lượt đếm toa xe (ví dụ: trong đoàn tàu)
lượt đếm phương tiện giao thông
輌 輌 りょー lượt đếm toa xe (ví dụ: trong đoàn tàu), lượt đếm phương tiện giao thông
Ý nghĩa
lượt đếm toa xe (ví dụ: trong đoàn tàu) và lượt đếm phương tiện giao thông
Luyện viết
Nét: 1/13