Từ vựng
載る
のる
vocabulary vocab word
được đặt lên
được xếp lên
được chất lên
được chất tải lên
xuất hiện (trong ấn phẩm)
được nhắc đến
được ghi chép
được báo cáo
được trao
載る 載る のる được đặt lên, được xếp lên, được chất lên, được chất tải lên, xuất hiện (trong ấn phẩm), được nhắc đến, được ghi chép, được báo cáo, được trao
Ý nghĩa
được đặt lên được xếp lên được chất lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0