Từ vựng
載せる
のせる
vocabulary vocab word
đặt lên (cái gì đó)
cho (ai đó) đi nhờ xe
cho đi nhờ
đón (ai đó)
giúp lên tàu/xe
chất hành lý
chở
cho lên tàu/xe
phát sóng (trên đài
v.v.)
lừa dối
lừa gạt
hát theo (nhạc đệm)
cho (ai đó) tham gia
kích thích (ai đó)
đăng (bài viết)
đăng (quảng cáo)
載せる 載せる のせる đặt lên (cái gì đó), cho (ai đó) đi nhờ xe, cho đi nhờ, đón (ai đó), giúp lên tàu/xe, chất hành lý, chở, cho lên tàu/xe, phát sóng (trên đài, v.v.), lừa dối, lừa gạt, hát theo (nhạc đệm), cho (ai đó) tham gia, kích thích (ai đó), đăng (bài viết), đăng (quảng cáo)
Ý nghĩa
đặt lên (cái gì đó) cho (ai đó) đi nhờ xe cho đi nhờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0