Từ vựng
較べもの
くらべもの
vocabulary vocab word
sự so sánh
cái đáng so sánh
較べもの 較べもの くらべもの sự so sánh, cái đáng so sánh
Ý nghĩa
sự so sánh và cái đáng so sánh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
くらべもの
vocabulary vocab word
sự so sánh
cái đáng so sánh