Từ vựng
軸流
じくりゅう
vocabulary vocab word
dòng chảy dọc trục
dòng điện dọc trục
軸流 軸流 じくりゅう dòng chảy dọc trục, dòng điện dọc trục
Ý nghĩa
dòng chảy dọc trục và dòng điện dọc trục
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じくりゅう
vocabulary vocab word
dòng chảy dọc trục
dòng điện dọc trục