Từ vựng
じくうけ軸受 じくうけ軸受 じくうけ軸受

Ý nghĩa

ổ trục ổ đỡ trục ổ đỡ trục xe

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠