Từ vựng
軸受
じくーけ
vocabulary vocab word
ổ trục
ổ đỡ trục
ổ đỡ trục xe
khối đỡ trục
khối gối đỡ
軸受 軸受 じくーけ ổ trục, ổ đỡ trục, ổ đỡ trục xe, khối đỡ trục, khối gối đỡ
Ý nghĩa
ổ trục ổ đỡ trục ổ đỡ trục xe
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0