Từ vựng
転転
てんてん
vocabulary vocab word
di chuyển từ nơi này sang nơi khác
bị chuyền tay nhiều lần
lăn lộn khắp nơi
転転 転転 てんてん di chuyển từ nơi này sang nơi khác, bị chuyền tay nhiều lần, lăn lộn khắp nơi
Ý nghĩa
di chuyển từ nơi này sang nơi khác bị chuyền tay nhiều lần và lăn lộn khắp nơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0