Từ vựng
転身
てんしん
vocabulary vocab word
thay đổi (công việc
sự nghiệp
lối sống
địa vị xã hội
niềm tin
v.v.)
転身 転身 てんしん thay đổi (công việc, sự nghiệp, lối sống, địa vị xã hội, niềm tin, v.v.)
Ý nghĩa
thay đổi (công việc sự nghiệp lối sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0