Từ vựng
転めく
くるめく
vocabulary vocab word
cảm thấy chóng mặt
cảm thấy choáng váng
quay cuồng
xoay tròn
xoay tít
転めく 転めく くるめく cảm thấy chóng mặt, cảm thấy choáng váng, quay cuồng, xoay tròn, xoay tít
Ý nghĩa
cảm thấy chóng mặt cảm thấy choáng váng quay cuồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0