Từ vựng
転ぷく
てんぷく
vocabulary vocab word
lật úp
lật đổ
lật đổ (chính quyền)
転ぷく 転ぷく てんぷく lật úp, lật đổ, lật đổ (chính quyền)
Ý nghĩa
lật úp lật đổ và lật đổ (chính quyền)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てんぷく
vocabulary vocab word
lật úp
lật đổ
lật đổ (chính quyền)