Từ vựng
転じる
てんじる
vocabulary vocab word
quay
chuyển
chuyển đổi
thay đổi
biến đổi
転じる 転じる てんじる quay, chuyển, chuyển đổi, thay đổi, biến đổi
Ý nghĩa
quay chuyển chuyển đổi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
てんじる
vocabulary vocab word
quay
chuyển
chuyển đổi
thay đổi
biến đổi