Từ vựng
転がる
ころがる
vocabulary vocab word
lăn
lộn nhào
ngã nhào
lăn qua lăn lại
nằm xuống
vương vãi khắp nơi
nằm la liệt
thay đổi (tình huống hoặc kết quả)
diễn ra
dễ dàng đạt được
phổ biến
rơi vào tay
mọc đầy như nấm
転がる 転がる ころがる lăn, lộn nhào, ngã nhào, lăn qua lăn lại, nằm xuống, vương vãi khắp nơi, nằm la liệt, thay đổi (tình huống hoặc kết quả), diễn ra, dễ dàng đạt được, phổ biến, rơi vào tay, mọc đầy như nấm
Ý nghĩa
lăn lộn nhào ngã nhào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0