Từ vựng
転がす
ころがす
vocabulary vocab word
lăn
đẩy bánh xe
lăn chậm
lái xe
lật úp
làm đổ
ném xuống
bỏ lại
mua bán nhanh để kiếm lời
転がす 転がす ころがす lăn, đẩy bánh xe, lăn chậm, lái xe, lật úp, làm đổ, ném xuống, bỏ lại, mua bán nhanh để kiếm lời
Ý nghĩa
lăn đẩy bánh xe lăn chậm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0