Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
軟球
なんきゅう
vocabulary vocab word
bóng mềm
bóng cao su
軟球
nankyuu
軟球
軟球
なんきゅう
bóng mềm, bóng cao su
な
ん
きゅ
う
軟
球
な
ん
きゅ
う
軟
球
な
ん
きゅ
う
軟
球
Ý nghĩa
bóng mềm
và
bóng cao su
bóng mềm, bóng cao su
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
軟球
bóng mềm, bóng cao su
なんきゅう
軟
mềm
やわ.らか, やわ.らかい, ナン
車
xe hơi
くるま, シャ
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
球
quả bóng, hình cầu
たま, キュウ
𤣩
求
yêu cầu, muốn, mong muốn...
もと.める, キュウ, グ
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.