Từ vựng
軟らかい
やわらかい
vocabulary vocab word
mềm
dịu dàng
dẻo dai
linh hoạt
dẻo
mềm nhũn
nhẹ nhàng
ôn hòa
êm dịu
nhẹ nhàng (chủ đề
sách
v.v.)
thân mật
linh hoạt (suy nghĩ
tâm trí
v.v.)
dễ uốn nắn
dễ thích nghi
軟らかい 軟らかい やわらかい mềm, dịu dàng, dẻo dai, linh hoạt, dẻo, mềm nhũn, nhẹ nhàng, ôn hòa, êm dịu, nhẹ nhàng (chủ đề, sách, v.v.), thân mật, linh hoạt (suy nghĩ, tâm trí, v.v.), dễ uốn nắn, dễ thích nghi
Ý nghĩa
mềm dịu dàng dẻo dai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0