Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
軒昂
けんこう
vocabulary vocab word
hào hứng
phấn chấn
軒昂
kenkou
軒昂
軒昂
けんこう
hào hứng, phấn chấn
け
ん
こ
う
軒
昂
け
ん
こ
う
軒
昂
け
ん
こ
う
軒
昂
Ý nghĩa
hào hứng
và
phấn chấn
hào hứng, phấn chấn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
軒昂
hào hứng, phấn chấn
けんこう
軒
căn hộ, cái (dùng để đếm nhà), mái hiên
のき, ケン
車
xe hơi
くるま, シャ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
昂
tăng lên, lên cao, phát triển mạnh
あ.がる, たか.い, コウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
卬
cao ngất, cao vời vợi, nâng lên...
のぞ.む, な.す, キョウ
丷
( CDP-8CBD )
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.