Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
軒忍
のきしのぶ
vocabulary vocab word
dương xỉ rủ
軒忍
nokishinobu
軒忍
軒忍
のきしのぶ
dương xỉ rủ
の
き
し
の
ぶ
軒
忍
の
き
し
の
ぶ
軒
忍
の
き
し
の
ぶ
軒
忍
Ý nghĩa
dương xỉ rủ
dương xỉ rủ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
のきしのぶ
dương xỉ rủ
Phân tích thành phần
軒忍
dương xỉ rủ
のきしのぶ
軒
căn hộ, cái (dùng để đếm nhà), mái hiên
のき, ケン
車
xe hơi
くるま, シャ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
忍
chịu đựng, cắn răng chịu, nhẫn nhịn...
しの.ぶ, しの.ばせる, ニン
刃
lưỡi dao, thanh kiếm, lưỡi cắt
は, やいば, ジン
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.