Từ vựng
軒並み
のきなみ
vocabulary vocab word
dãy nhà
mọi nhà
từng nhà
mọi cửa
tất cả
hoàn toàn
toàn bộ
trên diện rộng
軒並み 軒並み のきなみ dãy nhà, mọi nhà, từng nhà, mọi cửa, tất cả, hoàn toàn, toàn bộ, trên diện rộng
Ý nghĩa
dãy nhà mọi nhà từng nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0