Từ vựng
軍紀
ぐんき
vocabulary vocab word
kỷ luật quân đội
quy định quân sự
nội quy quân đội
軍紀 軍紀 ぐんき kỷ luật quân đội, quy định quân sự, nội quy quân đội
Ý nghĩa
kỷ luật quân đội quy định quân sự và nội quy quân đội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0