Từ vựng
軍拡
ぐんかく
vocabulary vocab word
bành trướng quân sự
tăng cường vũ khí
軍拡 軍拡 ぐんかく bành trướng quân sự, tăng cường vũ khí
Ý nghĩa
bành trướng quân sự và tăng cường vũ khí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐんかく
vocabulary vocab word
bành trướng quân sự
tăng cường vũ khí