Từ vựng
軍扇
ぐんせん
vocabulary vocab word
quạt chiến
quạt chỉ huy chiến trận
軍扇 軍扇 ぐんせん quạt chiến, quạt chỉ huy chiến trận
Ý nghĩa
quạt chiến và quạt chỉ huy chiến trận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐんせん
vocabulary vocab word
quạt chiến
quạt chỉ huy chiến trận