Từ vựng
躾
しつけ
vocabulary vocab word
kỷ luật
sự rèn luyện
dạy dỗ phép tắc
躾 躾 しつけ kỷ luật, sự rèn luyện, dạy dỗ phép tắc
Ý nghĩa
kỷ luật sự rèn luyện và dạy dỗ phép tắc
Luyện viết
Nét: 1/16
しつけ
vocabulary vocab word
kỷ luật
sự rèn luyện
dạy dỗ phép tắc